Brevis Thị trường hôm nay
Brevis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BREV chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp6,651.34. Với nguồn cung lưu hành là 250,000,000 BREV, tổng vốn hóa thị trường của BREV tính bằng IDR là Rp27,796,213,959,379,948.93. Trong 24h qua, giá của BREV tính bằng IDR đã giảm Rp-1,715.54, biểu thị mức giảm -20.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BREV tính bằng IDR là Rp9,015.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp5,187.01.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BREV sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BREV sang IDR là Rp6,651.34 IDR, với sự thay đổi -20.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BREV/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BREV/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Brevis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3914 | -19.28% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3914 | -19.05% |
The real-time trading price of BREV/USDT Spot is $0.3914, with a 24-hour trading change of -19.28%, BREV/USDT Spot is $0.3914 and -19.28%, and BREV/USDT Perpetual is $0.3914 and -19.05%.
Bảng chuyển đổi Brevis sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi BREV sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1BREV | 6,651.34IDR |
2BREV | 13,302.69IDR |
3BREV | 19,954.04IDR |
4BREV | 26,605.39IDR |
5BREV | 33,256.74IDR |
6BREV | 39,908.09IDR |
7BREV | 46,559.44IDR |
8BREV | 53,210.79IDR |
9BREV | 59,862.14IDR |
10BREV | 66,513.49IDR |
100BREV | 665,134.97IDR |
500BREV | 3,325,674.89IDR |
1,000BREV | 6,651,349.79IDR |
5,000BREV | 33,256,748.99IDR |
10,000BREV | 66,513,497.98IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang BREV
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.0001503BREV |
2IDR | 0.0003006BREV |
3IDR | 0.000451BREV |
4IDR | 0.0006013BREV |
5IDR | 0.0007517BREV |
6IDR | 0.000902BREV |
7IDR | 0.001052BREV |
8IDR | 0.001202BREV |
9IDR | 0.001353BREV |
10IDR | 0.001503BREV |
1,000,000IDR | 150.34BREV |
5,000,000IDR | 751.72BREV |
10,000,000IDR | 1,503.45BREV |
50,000,000IDR | 7,517.27BREV |
100,000,000IDR | 15,034.54BREV |
Bảng chuyển đổi số tiền BREV sang IDR và IDR sang BREV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BREV sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang BREV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Brevis phổ biến
Brevis | 1 BREV |
|---|---|
$0.39USD | |
€0.34EUR | |
₹35.39INR | |
Rp6,561.08IDR | |
$0.54CAD | |
£0.29GBP | |
฿12.35THB |
Brevis | 1 BREV |
|---|---|
₽31.48RUB | |
R$2.13BRL | |
د.إ1.44AED | |
₺16.89TRY | |
¥2.74CNY | |
¥61.56JPY | |
$3.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BREV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BREV = $0.39 USD, 1 BREV = €0.34 EUR, 1 BREV = ₹35.39 INR, 1 BREV = Rp6,561.08 IDR, 1 BREV = $0.54 CAD, 1 BREV = £0.29 GBP, 1 BREV = ฿12.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002932 | |
0.0000003309 | |
0.000009679 | |
0.02994 | |
0.01417 | |
0.00003374 | |
0.0002205 | |
0.02988 |
0.1011 | |
0.000009666 | |
0.2119 | |
0.07632 | |
0.00004694 | |
0.0000003314 | |
0.000008903 | |
0.002252 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Brevis (BREV) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng BREV của bạn
Nhập số lượng BREV của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brevis hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brevis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brevis sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Brevis sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brevis sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brevis sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Brevis sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Brevis (BREV)
Phân Tích Chi Tiết Brevis (BREV): Mở Khóa Lớp Tính Toán Vô Hạn với Bộ Đồng Xử Lý ZK
Trong thế giới được xây dựng bởi Brevis, ranh giới của các hợp đồng thông minh trên blockchain đã được đẩy lên những giới hạn mới. Mọi truy vấn dữ liệu và các phép tính phức tạp vốn thường bị giới hạn bởi tài nguyên trên chuỗi nay đều có thể thực hiện ngoài chuỗi với chi phí chỉ bằng m?
Brevis công bố mô hình tokenomics của $BREV: Tổng nguồn cung 1 tỷ token, hơn 32% dành cho các chương trình khuyến khích cộng đồng
Sau khi mạng lưới hoàn tất triển khai ban đầu trên chuỗi Base và cuối cùng chuyển sang Brevis Rollup riêng biệt, $BREV sẽ trở thành token gas gốc của mạng lưới.