MoveApp Thị trường hôm nay
MoveApp đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MOVE chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01698. Với nguồn cung lưu hành là 0 MOVE, tổng vốn hóa thị trường của MOVE tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của MOVE tính bằng INR đã giảm ₹-0.0001369, biểu thị mức giảm -0.80%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MOVE tính bằng INR là ₹1.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.0166.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MOVE sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MOVE sang INR là ₹0.01698 INR, với sự thay đổi -0.80% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MOVE/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MOVE/INR trong ngày qua.
Giao dịch MoveApp
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.03456 | +3.06% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0345 | +2.99% |
The real-time trading price of MOVE/USDT Spot is $0.03456, with a 24-hour trading change of +3.06%, MOVE/USDT Spot is $0.03456 and +3.06%, and MOVE/USDT Perpetual is $0.0345 and +2.99%.
Bảng chuyển đổi MoveApp sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi MOVE sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1MOVE | 0.01INR |
2MOVE | 0.03INR |
3MOVE | 0.05INR |
4MOVE | 0.06INR |
5MOVE | 0.08INR |
6MOVE | 0.1INR |
7MOVE | 0.11INR |
8MOVE | 0.13INR |
9MOVE | 0.15INR |
10MOVE | 0.16INR |
10,000MOVE | 169.82INR |
50,000MOVE | 849.11INR |
100,000MOVE | 1,698.23INR |
500,000MOVE | 8,491.16INR |
1,000,000MOVE | 16,982.32INR |
Bảng chuyển đổi INR sang MOVE
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 58.88MOVE |
2INR | 117.76MOVE |
3INR | 176.65MOVE |
4INR | 235.53MOVE |
5INR | 294.42MOVE |
6INR | 353.3MOVE |
7INR | 412.19MOVE |
8INR | 471.07MOVE |
9INR | 529.96MOVE |
10INR | 588.84MOVE |
100INR | 5,888.47MOVE |
500INR | 29,442.36MOVE |
1,000INR | 58,884.73MOVE |
5,000INR | 294,423.68MOVE |
10,000INR | 588,847.37MOVE |
Bảng chuyển đổi số tiền MOVE sang INR và INR sang MOVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MOVE sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang MOVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MoveApp phổ biến
MoveApp | 1 MOVE |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.02INR | |
Rp3.11IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.01THB |
MoveApp | 1 MOVE |
|---|---|
₽0.01RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.01TRY | |
¥0CNY | |
¥0.03JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MOVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MOVE = $0 USD, 1 MOVE = €0 EUR, 1 MOVE = ₹0.02 INR, 1 MOVE = Rp3.11 IDR, 1 MOVE = $0 CAD, 1 MOVE = £0 GBP, 1 MOVE = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5506 | |
0.00006098 | |
0.001843 | |
5.45 | |
0.006138 | |
2.84 | |
5.43 | |
0.04279 |
18.43 | |
0.001844 | |
43.81 | |
15.19 | |
0.009152 | |
0.00006107 | |
0.001697 | |
0.4448 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi MoveApp (MOVE) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng MOVE của bạn
Nhập số lượng MOVE của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MoveApp hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MoveApp.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MoveApp sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ MoveApp sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MoveApp sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MoveApp sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi MoveApp sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến MoveApp (MOVE)
Vì sao Giá GST biến động hôm nay? Các catalyst quan trọng cần theo dõi
Green Satoshi Token (GST) là một token rất “nhạy headline” vì nó nằm ở giao điểm của nhu cầu move-to-earn, hoạt động on-chain và thanh khoản tương đối mỏng.
Giá GST so với thị trường chung: Bitcoin còn “dẫn nhịp” không?
Các token move-to-earn thường bị xem như “altcoin mini”, nhưng Giá GST lại có hành vi khác nhiều small-cap vì câu chuyện nhu cầu của nó gắn trực tiếp với nền kinh tế in-app của STEPN và hoạt động người dùng
Ubisoft’s Rabbids “đổ bộ” STEPN: Dự báo giá GMT Coin và tương lai của Move-2-Earn
Move-2-earn vốn là một mảng rất “nặng câu chuyện”. Khi sản phẩm đủ vui, đủ văn hoá và tạo được cảm giác “đang sống”, sự chú ý quay lại rất nhanh.