NFTXNFTX sang IDR:Chuyển đổi NFTX (NFTX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NFTX/IDR: 1 NFTX ≈ Rp218,315.38 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

NFTX Thị trường hôm nay

NFTX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NFTX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp218,315.38. Với nguồn cung lưu hành là 420,000 NFTX, tổng vốn hóa thị trường của NFTX tính bằng IDR là Rp1,531,589,566,630,219.22. Trong 24h qua, giá của NFTX tính bằng IDR đã giảm Rp0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFTX tính bằng IDR là Rp8,336,574.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp183,906.07.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFTX sang IDR

Rp218,315.38+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFTX sang IDR là Rp218,315.38 IDR, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NFTX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFTX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch NFTX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NFTX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NFTX/-- Spot is -- and --, and NFTX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NFTX sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NFTX sang IDR

logo NFTXSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NFTX
218,315.38IDR
2NFTX
436,630.77IDR
3NFTX
654,946.16IDR
4NFTX
873,261.55IDR
5NFTX
1,091,576.94IDR
6NFTX
1,309,892.32IDR
7NFTX
1,528,207.71IDR
8NFTX
1,746,523.1IDR
9NFTX
1,964,838.49IDR
10NFTX
2,183,153.88IDR
100NFTX
21,831,538.8IDR
500NFTX
109,157,694.02IDR
1,000NFTX
218,315,388.04IDR
5,000NFTX
1,091,576,940.22IDR
10,000NFTX
2,183,153,880.44IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NFTX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo NFTX
1IDR
0.00000458NFTX
2IDR
0.000009161NFTX
3IDR
0.00001374NFTX
4IDR
0.00001832NFTX
5IDR
0.0000229NFTX
6IDR
0.00002748NFTX
7IDR
0.00003206NFTX
8IDR
0.00003664NFTX
9IDR
0.00004122NFTX
10IDR
0.0000458NFTX
100,000,000IDR
458.05NFTX
500,000,000IDR
2,290.26NFTX
1,000,000,000IDR
4,580.52NFTX
5,000,000,000IDR
22,902.64NFTX
10,000,000,000IDR
45,805.29NFTX

Bảng chuyển đổi số tiền NFTX sang IDR và IDR sang NFTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NFTX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang NFTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NFTX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFTX = $13.07 USD, 1 NFTX = €11.13 EUR, 1 NFTX = ₹1,175.53 INR, 1 NFTX = Rp218,315.39 IDR, 1 NFTX = $17.92 CAD, 1 NFTX = £9.71 GBP, 1 NFTX = ฿412.62 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002903
logo BTCBTC
0.0000003402
logo ETHETH
0.00001002
logo USDTUSDT
0.02997
logo BNBBNB
0.00003486
logo XRPXRP
0.01614
logo USDCUSDC
0.02989
logo SOLSOL
0.0002392
logo SMARTSMART
6.71
logo TRXTRX
0.1051
logo STETHSTETH
0.00001002
logo DOGEDOGE
0.2481
logo ADAADA
0.08814
logo BCHBCH
0.00005048
logo WBTCWBTC
0.0000003408
logo WEETHWEETH
0.000009245

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NFTX (NFTX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NFTX của bạn

Nhập số lượng NFTX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFTX hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFTX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFTX sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NFTX sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFTX sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFTX sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi NFTX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide