Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.53T , đã thay đổi -0.88% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫30.5B, đã thay đổi +0.13% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,225.87 | -1.12% | ₫2.85B | ₫25.22T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,290.51 | -2.09% | ₫10.18B | ₫24.62T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫90.69 | +4.75% | ₫4.56B | ₫2.56T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,244.05 | -1.79% | ₫5.03B | ₫2.42T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,318.65 | +1.32% | ₫1.18B | ₫1.81T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫133,632.40 | +1.99% | ₫858.83M | ₫399.33B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫168.04 | -3.74% | ₫1.31B | ₫52.48B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,526.03 | -3.32% | ₫12.57B | ₫6.40T | Chi tiết | ||
| ₫30,801.79 | +0.51% | ₫664.79M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫1,648,817.42 | -1.10% | ₫42.64K | ₫2.37T | Chi tiết | ||
| ₫48,179,798.23 | +0.048% | -- | ₫1.71T | Chi tiết | ||
| ₫1,685.25 | -1.70% | ₫9.80B | ₫1.58T | Chi tiết | ||
| ₫0.9767 | +0.046% | ₫763.77M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫1,945.38 | +8.09% | ₫376.52B | ₫1.29T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫113.85 | -0.99% | -- | ₫711.77B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫6,975.10 | +0.098% | ₫49.50M | ₫491.73B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | -0.9% | ₫13.14K | ₫336.10B | Chi tiết | ||
| ₫666.57 | +0.0088% | ₫2.40M | ₫331.88B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
28 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50%50%